rabbit hole

rabbit hole

A rabbit hole is hidden among the roots of a large oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hang thỏ: "rabbit hole" chỉ một cái lỗ trên mặt đất được thỏ hoang đào làm tổ hoặc nơi trú ẩn.
    • Nghĩa bóng (thông tục): "rabbit hole" được dùng để chỉ một tình huống, chủ đề, hoặc hoạt động kỳ lạ, phức tạp, hoặc khó thoát ra, thường khiến người ta mất nhiều thời gian công sức để khám phá.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The dog dug a rabbit hole in the garden. (Con chó đã đào một hang thỏ trong vườn.)
    • We saw a rabbit disappear into its rabbit hole. (Chúng tôi thấy một con thỏ biến mất vào hang của .)
  • Nghĩa bóng:

    • I fell down a rabbit hole of conspiracy theories on the internet. (Tôi đã rơi vào một hang thỏ của các thuyết âm mưu trên mạng.)
    • Researching that topic led me down a rabbit hole of obscure historical facts. (Nghiên cứu chủ đề đó đã dẫn tôi vào một hang thỏ của những sự kiện lịch sử ít người biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go down the rabbit hole": bắt đầu khám phá một chủ đề hoặc tình huống phức tạp, kỳ lạ, thường dẫn đến những khám phá bất ngờ hoặc mất kiểm soát.

    • Once you start watching those documentaries, you'll go down the rabbit hole. (Một khi bạn bắt đầu xem những bộ phim tài liệu đó, bạn sẽ rơi vào hang thỏ.)
  • "to fall into a rabbit hole": vô tình bị cuốn vào một chủ đề hoặc tình huống khó thoát ra.

    • I fell into a rabbit hole of online shopping and spent hours browsing. (Tôi đã rơi vào hang thỏ mua sắm trực tuyến dành hàng giờ để lướt web.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit-hole (adj): thuộc về hoặc liên quan đến một tình huống phức tạp, kỳ lạ.
    • This is a rabbit-hole problem that requires deep analysis. (Đây một vấn đề thuộc kiểu hang thỏ đòi hỏi phân tích sâu.)
  • Rabbit warren: một hệ thống hang thỏ phức tạp; nghĩa bóng chỉ một nơi hoặc tình huống rối rắm, khó tìm đường ra.
    • The old building was a rabbit warren of small rooms and corridors. (Tòa nhà một cung của những căn phòng nhỏ hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Burrow: hang (của động vật), thường dùng thay thế cho "rabbit hole" trong nghĩa đen.
    • The rabbit hid in its burrow. (Con thỏ trốn trong hang của .)
  • Maze: cung (nghĩa bóng), chỉ một tình huống phức tạp.
    • The legal system can feel like a maze. (Hệ thống pháp luật có thể giống như một cung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go down the rabbit hole: bắt đầu một hành trình khám phá phức tạp.
    • I went down the rabbit hole of genealogy and found my ancestors. (Tôi đã rơi vào hang thỏ của phả hệ học tìm thấy tổ tiên của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Down the rabbit hole: xuất phát từ tác phẩm "Alice in Wonderland", chỉ việc rơi vào một thế giới kỳ lạ, phi lý.
    • His curiosity led him down the rabbit hole of ancient myths. (Sự tò mò của anh ấy đã dẫn anh ta xuống hang thỏ của những huyền thoại cổ đại.)
  • Rabbit hole of something: một chủ đề hoặc tình huống cụ thể khó thoát ra.
    • I got lost in a rabbit hole of YouTube videos about cooking. (Tôi đã lạc vào một hang thỏ của những video YouTube về nấu ăn.)

Từ gần giống

Từ chứa "rabbit hole"